Trang chủSERNT • IST
add
Seranit Granit Seramik Sanayi ve Tcrt AS
Giá đóng cửa hôm trước
8,82 ₺
Mức chênh lệch một ngày
8,79 ₺ - 9,04 ₺
Phạm vi một năm
6,96 ₺ - 12,64 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
3,68 T TRY
Số lượng trung bình
9,00 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,12 T | -0,68% |
Chi phí hoạt động | 225,87 Tr | 110,10% |
Thu nhập ròng | -421,46 Tr | -584,52% |
Biên lợi nhuận ròng | -37,47 | -587,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 321,40 Tr | -47,08% |
Thuế suất hiệu dụng | -22,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 62,04 Tr | 153,98% |
Tổng tài sản | 12,47 T | 1,76% |
Tổng nợ | 8,03 T | 2,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 413,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -421,46 Tr | -584,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 682,95 Tr | -40,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -259,01 Tr | -683,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -385,35 Tr | 65,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 39,59 Tr | 416,25% |
Dòng tiền tự do | -409,45 Tr | 65,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
720