Trang chủSERV • NASDAQ
add
Serve Robotics Inc
8,41 $
Sau giờ giao dịch:(0,83%)+0,070
8,48 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 19:51:37 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
8,44 $
Mức chênh lệch một ngày
8,39 $ - 8,87 $
Phạm vi một năm
4,66 $ - 18,64 $
Giá trị vốn hóa thị trường
636,55 Tr USD
Số lượng trung bình
4,13 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 882,00 N | 401,14% |
Chi phí hoạt động | 32,23 Tr | 149,42% |
Thu nhập ròng | -34,27 Tr | -161,23% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,89 N | 47,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,34 | -47,83% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -35,63 Tr | -167,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 233,41 Tr | 89,35% |
Tổng tài sản | 367,75 Tr | 163,43% |
Tổng nợ | 17,01 Tr | 114,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 350,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 75,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -29,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -30,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -34,27 Tr | -161,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | -29,64 Tr | -373,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -75,86 Tr | -1.440,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 94,95 Tr | 13,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,60 Tr | -114,65% |
Dòng tiền tự do | -27,67 Tr | -504,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
375