Trang chủSES • BIT
add
Sesa SpA
Giá đóng cửa hôm trước
81,05 €
Mức chênh lệch một ngày
78,25 € - 80,00 €
Phạm vi một năm
55,20 € - 97,80 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,23 T EUR
Số lượng trung bình
36,30 N
Tỷ số P/E
18,85
Tỷ lệ cổ tức
1,26%
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,11 T | 11,12% |
Chi phí hoạt động | 20,04 Tr | 53,43% |
Thu nhập ròng | 28,05 Tr | 9,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,53 | -1,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 84,94 Tr | 17,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 515,78 Tr | 3,94% |
Tổng tài sản | 2,52 T | 4,58% |
Tổng nợ | 2,01 T | 6,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 511,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 28,05 Tr | 9,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 130,75 Tr | 105,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -58,30 Tr | -166,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,26 Tr | -139,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 66,18 Tr | 15,78% |
Dòng tiền tự do | 78,66 Tr | 18.004,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
6.749