Trang chủSET • KLSE
add
Swift Energy Technology Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,15 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,16 RM - 0,17 RM
Phạm vi một năm
0,15 RM - 0,33 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
165,13 Tr MYR
Số lượng trung bình
888,50 N
Tỷ số P/E
10,79
Tỷ lệ cổ tức
3,64%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,15 Tr | -1,05% |
Chi phí hoạt động | 6,41 Tr | 9,93% |
Thu nhập ròng | 3,48 Tr | 19,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,42 | 20,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,10 Tr | 0,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 65,51 Tr | 234,30% |
Tổng tài sản | 177,06 Tr | 60,54% |
Tổng nợ | 35,79 Tr | -25,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 141,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,00 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,48 Tr | 19,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,05 Tr | -31,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,86 Tr | 1.530,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,91 Tr | -65,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,94 Tr | -178,11% |
Dòng tiền tự do | -404,87 N | 73,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
23