Trang chủSEYKM • IST
add
Seyitler Kimya Sanayi AS
Giá đóng cửa hôm trước
4,69 ₺
Mức chênh lệch một ngày
4,53 ₺ - 4,74 ₺
Phạm vi một năm
2,73 ₺ - 7,95 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
940,00 Tr TRY
Số lượng trung bình
1,70 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 76,92 Tr | -5,42% |
Chi phí hoạt động | 28,35 Tr | -2,37% |
Thu nhập ròng | 530,78 N | 100,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,69 | 100,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,99 Tr | 184,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 95,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 253,77 Tr | 3,66% |
Tổng tài sản | 581,62 Tr | 1,95% |
Tổng nợ | 86,60 Tr | 140,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 495,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 200,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 530,78 N | 100,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,77 Tr | 117,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 10,57 Tr | -2,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,78 Tr | 84,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,20 Tr | -149,56% |
Dòng tiền tự do | -19,76 Tr | 44,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
64