Trang chủSEZI • STO
add
Senzime AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
4,20 kr
Mức chênh lệch một ngày
4,13 kr - 4,35 kr
Phạm vi một năm
3,60 kr - 7,38 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
654,01 Tr SEK
Số lượng trung bình
217,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,35 Tr | 102,00% |
Chi phí hoạt động | 43,12 Tr | 7,60% |
Thu nhập ròng | -42,88 Tr | -64,43% |
Biên lợi nhuận ròng | -151,24 | 18,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -35,24 Tr | -39,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 73,98 Tr | -26,71% |
Tổng tài sản | 369,81 Tr | -13,26% |
Tổng nợ | 65,35 Tr | -18,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 304,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 157,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -26,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -30,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -42,88 Tr | -64,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -27,69 Tr | -28,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,24 Tr | 40,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -656,00 N | -100,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -32,66 Tr | -164,41% |
Dòng tiền tự do | -17,92 Tr | -150,74% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
54