Trang chủSFC • TSE
add
Sagicor Financial Company Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9,21 $
Mức chênh lệch một ngày
9,05 $ - 9,20 $
Phạm vi một năm
7,21 $ - 10,53 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,23 T CAD
Số lượng trung bình
34,86 N
Tỷ số P/E
13,76
Tỷ lệ cổ tức
4,55%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -90,53 Tr | -54,63% |
Chi phí hoạt động | 89,59 Tr | 10,26% |
Thu nhập ròng | -14,39 Tr | -127,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,90 | 117,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 52,90 Tr | -58,40% |
Thuế suất hiệu dụng | -272,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 333,42 Tr | -24,65% |
Tổng tài sản | 25,13 T | 10,39% |
Tổng nợ | 23,70 T | 10,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 135,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -14,39 Tr | -127,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -106,32 Tr | -137,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,52 Tr | -43,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -875,00 N | -132,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -106,55 Tr | -138,32% |
Dòng tiền tự do | 234,70 Tr | -98,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1840
Trang web
Nhân viên
5.600