Trang chủSFG • ASX
add
Seafarms Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0020 $
Phạm vi một năm
0,0010 $ - 0,0030 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,67 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,61 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,71 Tr | -35,49% |
Chi phí hoạt động | 5,00 Tr | -10,97% |
Thu nhập ròng | -3,55 Tr | -6,35% |
Biên lợi nhuận ròng | -95,76 | -64,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,00 Tr | 5,10% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,46 Tr | -24,78% |
Tổng tài sản | 19,28 Tr | -30,59% |
Tổng nợ | 23,30 Tr | 18,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -4,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,73 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -42,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -45,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,55 Tr | -6,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,12 Tr | -167,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -442,90 N | -6.215,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,14 Tr | 63,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -420,53 N | -142,97% |
Dòng tiền tự do | -2,32 Tr | -17,24% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
12