Trang chủSFL • NYSE
add
SFL Corporation Ltd
10,93 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
10,93 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:01:59 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
10,63 $
Mức chênh lệch một ngày
10,63 $ - 10,97 $
Phạm vi một năm
6,73 $ - 11,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,58 T USD
Số lượng trung bình
1,63 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
7,32%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 170,69 Tr | -24,29% |
Chi phí hoạt động | 56,22 Tr | -11,24% |
Thu nhập ròng | -4,65 Tr | -123,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,73 | -130,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,04 | -68,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 99,81 Tr | -17,95% |
Thuế suất hiệu dụng | -19,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 154,98 Tr | 11,97% |
Tổng tài sản | 3,64 T | -11,43% |
Tổng nợ | 2,68 T | -10,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 960,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 132,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,65 Tr | -123,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 51,56 Tr | -49,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 44,95 Tr | 138,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -223,91 Tr | -1.392,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -127,40 Tr | -335,47% |
Dòng tiền tự do | 62,47 Tr | 561,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
24