Trang chủSFLEX • BKK
add
Starflex PCL
Giá đóng cửa hôm trước
2,92 ฿
Mức chênh lệch một ngày
2,82 ฿ - 2,92 ฿
Phạm vi một năm
2,50 ฿ - 3,58 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
2,35 T THB
Số lượng trung bình
1,61 Tr
Tỷ số P/E
9,02
Tỷ lệ cổ tức
5,94%
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 500,05 Tr | 7,79% |
Chi phí hoạt động | 53,03 Tr | 37,13% |
Thu nhập ròng | 62,39 Tr | -18,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,48 | -24,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,08 | -19,19% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 80,86 Tr | -5,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 93,75 Tr | 51,02% |
Tổng tài sản | 2,25 T | 2,69% |
Tổng nợ | 1,09 T | 3,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 750,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 62,39 Tr | -18,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 75,80 Tr | 214,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,94 Tr | 19,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -50,31 Tr | -334,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,15 Tr | 182,77% |
Dòng tiền tự do | 40,44 Tr | 165,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
608