Trang chủSFOR • LON
add
S4 Capital PLC
Giá đóng cửa hôm trước
29,70 GBX
Mức chênh lệch một ngày
27,70 GBX - 29,46 GBX
Phạm vi một năm
15,70 GBX - 36,30 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
195,99 Tr GBP
Số lượng trung bình
5,06 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,76%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 197,20 Tr | -7,35% |
Chi phí hoạt động | 157,80 Tr | -8,42% |
Thu nhập ròng | -1,25 Tr | 99,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,63 | 99,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,05 Tr | -2,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 292,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 240,80 Tr | 42,99% |
Tổng tài sản | 1,35 T | -6,76% |
Tổng nợ | 841,60 Tr | -3,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 506,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 675,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,25 Tr | 99,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 44,65 Tr | 53,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -950,00 N | 26,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,25 Tr | -21,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 32,85 Tr | 96,71% |
Dòng tiền tự do | 21,81 Tr | 0,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
6.350