Trang chủSFPTECH • KLSE
add
SFP Tech Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,11 RM - 0,11 RM
Phạm vi một năm
0,095 RM - 0,29 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
252,00 Tr MYR
Số lượng trung bình
2,36 Tr
Tỷ số P/E
68,18
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,14 Tr | -39,65% |
Chi phí hoạt động | 3,43 Tr | -88,41% |
Thu nhập ròng | -4,64 Tr | 75,62% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,74 | 59,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,47 Tr | 182,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 381,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,68 Tr | 14,08% |
Tổng tài sản | 315,42 Tr | -7,17% |
Tổng nợ | 104,74 Tr | -14,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 210,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,40 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,64 Tr | 75,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,61 Tr | 113,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -612,00 N | 90,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,86 Tr | -175,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -819,00 N | 97,68% |
Dòng tiền tự do | 19,32 Tr | 164,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
508