Trang chủSFWL • NASDAQ
add
SHENGFENG DEVELOPMENT Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,88 $
Mức chênh lệch một ngày
0,86 $ - 0,86 $
Phạm vi một năm
0,56 $ - 1,29 $
Giá trị vốn hóa thị trường
70,95 Tr USD
Số lượng trung bình
5,19 N
Tỷ số P/E
6,06
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 154,52 Tr | 11,56% |
Chi phí hoạt động | 9,96 Tr | 16,63% |
Thu nhập ròng | 3,03 Tr | 3,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,96 | -7,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,26 Tr | 8,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,29 Tr | 1,79% |
Tổng tài sản | 346,97 Tr | 11,88% |
Tổng nợ | 208,10 Tr | 11,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 138,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 82,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,03 Tr | 3,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,32 Tr | 14,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,35 Tr | -50,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,46 Tr | -11,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,82 Tr | -22,99% |
Dòng tiền tự do | -105,06 N | 94,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
1.263