Trang chủSGF • BIT
add
Sogefi SpA
Giá đóng cửa hôm trước
1,96 €
Mức chênh lệch một ngày
1,91 € - 1,98 €
Phạm vi một năm
1,63 € - 3,59 €
Giá trị vốn hóa thị trường
230,10 Tr EUR
Số lượng trung bình
435,10 N
Tỷ số P/E
21,64
Tỷ lệ cổ tức
7,65%
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 239,80 Tr | -6,18% |
Chi phí hoạt động | 38,30 Tr | -1,29% |
Thu nhập ròng | -17,80 Tr | -117,07% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,42 | -131,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 36,84 Tr | 20,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 54,40 Tr | -8,68% |
Tổng tài sản | 706,70 Tr | -5,97% |
Tổng nợ | 419,70 Tr | -5,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 287,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,80 Tr | -117,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
3.290