Trang chủSGL • NSE
add
STL Global Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9,31 ₹
Mức chênh lệch một ngày
9,02 ₹ - 9,88 ₹
Phạm vi một năm
8,40 ₹ - 20,79 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
270,41 Tr INR
Số lượng trung bình
21,64 N
Tỷ số P/E
300,43
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 297,50 Tr | -15,17% |
Chi phí hoạt động | 52,22 Tr | -10,25% |
Thu nhập ròng | 3,05 Tr | 164,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,03 | 212,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,87 Tr | 14,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,16 Tr | -78,94% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 264,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,05 Tr | 164,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
283