Trang chủSGRP • NASDAQ
add
SPAR Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,59 $
Mức chênh lệch một ngày
0,53 $ - 0,58 $
Phạm vi một năm
0,53 $ - 1,41 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,88 Tr USD
Số lượng trung bình
40,67 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,02 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 9,65 Tr | — |
Thu nhập ròng | -16,32 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -74,14 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,56 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -14,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,26 Tr | -82,10% |
Tổng tài sản | 44,06 Tr | -21,92% |
Tổng nợ | 43,44 Tr | 35,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 622,00 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 19,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -56,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -84,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,32 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,48 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 474,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,94 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,94 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 4,16 Tr | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
245