Trang chủSHAZ • NASDAQ
add
SharonAI Holdings Inc
26,94 $
Sau giờ giao dịch:(3,23%)-0,87
26,07 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 18:01:58 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
27,62 $
Mức chênh lệch một ngày
25,12 $ - 27,72 $
Phạm vi một năm
1,90 $ - 95,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
434,68 Tr USD
Số lượng trung bình
177,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 357,81 N | 34,27% |
Chi phí hoạt động | 7,88 Tr | 196,98% |
Thu nhập ròng | -33,99 Tr | -1.243,22% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,50 N | -900,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,16 Tr | -242,33% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 71,07 Tr | 1.267,95% |
Tổng tài sản | 133,14 Tr | 314,17% |
Tổng nợ | 143,29 Tr | 6.303,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -10,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -106,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -25,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -33,99 Tr | -1.243,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | -282,61 N | 76,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,32 Tr | -2.592,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 82,94 Tr | 1.570,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 69,71 Tr | 1.941,80% |
Dòng tiền tự do | -21,93 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trang web
Nhân viên
11