Trang chủSHE • ASX
add
Stonehorse Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0090 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0080 $ - 0,0090 $
Phạm vi một năm
0,0040 $ - 0,012 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,93 Tr AUD
Số lượng trung bình
4,32 Tr
Tỷ số P/E
11,43
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 666,62 N | -0,02% |
Chi phí hoạt động | 382,83 N | -69,67% |
Thu nhập ròng | -146,52 N | 86,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -21,98 | 86,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 62,28 N | 189,88% |
Thuế suất hiệu dụng | -32,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,32 Tr | -22,85% |
Tổng tài sản | 13,69 Tr | 1,71% |
Tổng nợ | 333,78 N | -26,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 684,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -146,52 N | 86,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -277,22 N | -375,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -291,20 N | -25.003,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,78 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -577,30 N | -548,77% |
Dòng tiền tự do | -432,81 N | -247,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web