Trang chủSHID • IDX
add
Hotel Sahid Jaya International Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
745,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
675,00 Rp - 790,00 Rp
Phạm vi một năm
615,00 Rp - 1.310,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
839,49 T IDR
Số lượng trung bình
119,20 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,22 T | -0,36% |
Chi phí hoạt động | 21,61 T | 22,55% |
Thu nhập ròng | 28,52 T | 703,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 55,69 | 705,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,84 T | 50,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,52 T | 245,95% |
Tổng tài sản | 1,27 NT | 1,46% |
Tổng nợ | 546,23 T | 8,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 720,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,12 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 28,52 T | 703,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 57,76 T | 320,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -31,46 T | 20,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -18,53 T | -182,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,77 T | 299,34% |
Dòng tiền tự do | -95,38 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
232