Trang chủSHIP • NASDAQ
add
Seanergy Maritime Holdings Corp
14,00 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
14,00 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:02:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
13,55 $
Mức chênh lệch một ngày
13,21 $ - 14,08 $
Phạm vi một năm
4,78 $ - 14,93 $
Giá trị vốn hóa thị trường
303,35 Tr USD
Số lượng trung bình
323,31 N
Tỷ số P/E
19,26
Tỷ lệ cổ tức
5,71%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,42 Tr | 18,58% |
Chi phí hoạt động | 16,43 Tr | 30,38% |
Thu nhập ròng | 12,46 Tr | 87,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,21 | 58,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,68 | 100,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 27,57 Tr | 60,63% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 62,65 Tr | 186,53% |
Tổng tài sản | 606,58 Tr | 11,12% |
Tổng nợ | 325,20 Tr | 14,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 281,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,46 Tr | 87,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 8, 2006
Trang web
Nhân viên
93