Trang chủSHOM • TLV
add
EN Shoham Business Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
793,30 ILA
Mức chênh lệch một ngày
777,10 ILA - 793,30 ILA
Phạm vi một năm
703,00 ILA - 999,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
298,64 Tr ILS
Số lượng trung bình
34,92 N
Tỷ số P/E
6,92
Tỷ lệ cổ tức
6,75%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,85 Tr | 12,31% |
Chi phí hoạt động | 7,89 Tr | 7,45% |
Thu nhập ròng | 10,78 Tr | 2,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,76 | -8,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 34,04 Tr | 13,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 81,68 Tr | -0,32% |
Tổng tài sản | 1,08 T | 11,27% |
Tổng nợ | 861,73 Tr | 11,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 219,28 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,78 Tr | 2,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | -14,81 Tr | 84,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,00 N | -101,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -48,29 Tr | -142,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -63,10 Tr | -408,80% |
Dòng tiền tự do | -39,73 Tr | 15,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
15