Trang chủSIBEK • STO
add
SIBEK AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
44,80 kr
Mức chênh lệch một ngày
45,00 kr - 46,80 kr
Phạm vi một năm
29,10 kr - 54,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
464,00 Tr SEK
Số lượng trung bình
2,45 N
Tỷ số P/E
20,02
Tỷ lệ cổ tức
4,38%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 38,67 Tr | 12,33% |
Chi phí hoạt động | 5,55 Tr | 20,44% |
Thu nhập ròng | 3,79 Tr | 21,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,81 | 8,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,69 Tr | 23,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,80 Tr | -7,69% |
Tổng tài sản | 84,31 Tr | 13,87% |
Tổng nợ | 26,38 Tr | 39,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 57,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,79 Tr | 21,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 21,31 Tr | 11,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -89,00 N | -4.550,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 21,22 Tr | 10,84% |
Dòng tiền tự do | 20,27 Tr | 9,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
80