Trang chủSICO • IDX
add
Sigma Energy Compressindo Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
129,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
129,00 Rp - 138,00 Rp
Phạm vi một năm
89,00 Rp - 179,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
121,04 T IDR
Số lượng trung bình
33,52 Tr
Tỷ số P/E
9,38
Tỷ lệ cổ tức
3,38%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,37 T | -5,32% |
Chi phí hoạt động | 9,39 T | 26,16% |
Thu nhập ròng | 2,81 T | 17,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,73 | 23,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,67 T | -7,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,61 T | -13,38% |
Tổng tài sản | 164,94 T | 9,39% |
Tổng nợ | 31,50 T | 22,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 133,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 910,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,81 T | 17,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,15 T | 2,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,66 T | 57,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,79 T | -88,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,31 T | -39,50% |
Dòng tiền tự do | -3,42 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
45