Trang chủSIFG • AMS
add
Sif Holding NV
Giá đóng cửa hôm trước
6,47 €
Mức chênh lệch một ngày
6,35 € - 6,52 €
Phạm vi một năm
5,45 € - 10,36 €
Giá trị vốn hóa thị trường
189,68 Tr EUR
Số lượng trung bình
74,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
AMS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 169,41 Tr | 71,11% |
Chi phí hoạt động | 34,58 Tr | 70,79% |
Thu nhập ròng | -5,38 Tr | -72,39% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,17 | -0,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,36 Tr | 205,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 95,57 Tr | -15,99% |
Tổng tài sản | 719,94 Tr | -2,52% |
Tổng nợ | 515,90 Tr | 3,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 204,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,38 Tr | -72,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,84 Tr | -46,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,76 Tr | 89,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,53 Tr | -125,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,55 Tr | -50,68% |
Dòng tiền tự do | 5,92 Tr | 113,60% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1948
Trang web
Nhân viên
848