Trang chủSIILI • HEL
add
Siili Solutions Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
3,51 €
Mức chênh lệch một ngày
3,42 € - 3,51 €
Phạm vi một năm
3,42 € - 6,76 €
Giá trị vốn hóa thị trường
27,60 Tr EUR
Số lượng trung bình
8,99 N
Tỷ số P/E
30,09
Tỷ lệ cổ tức
2,02%
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,65 Tr | -6,80% |
Chi phí hoạt động | 4,72 Tr | 12,12% |
Thu nhập ròng | 1,91 Tr | 27,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,16 | 37,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,58 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,16 Tr | -24,96% |
Thuế suất hiệu dụng | -39,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,86 Tr | -36,75% |
Tổng tài sản | 76,49 Tr | -9,59% |
Tổng nợ | 36,04 Tr | -16,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,91 Tr | 27,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,09 Tr | -49,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 145,00 N | 159,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,13 Tr | -55,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,12 Tr | -54,14% |
Dòng tiền tự do | -1,64 Tr | -118,90% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
794