Trang chủSIL • NSE
add
Standard Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12,26 ₹
Mức chênh lệch một ngày
12,18 ₹ - 14,00 ₹
Phạm vi một năm
11,70 ₹ - 21,71 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
841,42 Tr INR
Số lượng trung bình
43,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
4,22%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 77,31 Tr | 0,13% |
Chi phí hoạt động | 53,24 Tr | 18,37% |
Thu nhập ròng | -46,19 Tr | 17,77% |
Biên lợi nhuận ròng | -59,75 | 17,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -43,10 Tr | -98,71% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 428,14 Tr | 9,41% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 64,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -46,19 Tr | 17,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1892
Trang web
Nhân viên
14