Trang chủSILO • NASDAQ
add
Silo Pharma Inc
0,35 $
Sau giờ giao dịch:(8,92%)+0,031
0,38 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 19:39:53 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,34 $
Mức chênh lệch một ngày
0,34 $ - 0,35 $
Phạm vi một năm
0,22 $ - 1,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,95 Tr USD
Số lượng trung bình
1,73 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,03 N | 0,00% |
Chi phí hoạt động | 783,86 N | -57,16% |
Thu nhập ròng | -881,53 N | 49,06% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,89 N | 49,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -783,59 N | 56,71% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,86 Tr | -3,13% |
Tổng tài sản | 7,61 Tr | 2,61% |
Tổng nợ | 1,30 Tr | -45,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -28,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -34,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -881,53 N | 49,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -780,28 N | 14,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -519,99 N | -1.280,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,13 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 831,07 N | 187,02% |
Dòng tiền tự do | -745,72 N | -145,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Nhân viên
3