Trang chủSIMBHALS • NSE
add
Simbhaoli Sugars Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7,09 ₹
Mức chênh lệch một ngày
7,10 ₹ - 7,41 ₹
Phạm vi một năm
6,53 ₹ - 20,15 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
300,51 Tr INR
Số lượng trung bình
21,27 N
Tỷ số P/E
2,82
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,32 T | -4,68% |
Chi phí hoạt động | 818,95 Tr | 179,24% |
Thu nhập ròng | 283,13 Tr | -22,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,54 | -18,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 366,32 Tr | -31,73% |
Thuế suất hiệu dụng | -15,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 977,02 Tr | 170,05% |
Tổng tài sản | 20,33 T | -3,68% |
Tổng nợ | 21,31 T | -0,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -981,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 3 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 283,13 Tr | -22,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1933
Trang web
Nhân viên
1.387