Trang chủSINT • NASDAQ
add
SINTX Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,50 $
Mức chênh lệch một ngày
2,50 $ - 2,57 $
Phạm vi một năm
1,71 $ - 6,78 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,48 Tr USD
Số lượng trung bình
34,56 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 290,00 N | -46,49% |
Chi phí hoạt động | 2,47 Tr | 42,56% |
Thu nhập ròng | -2,22 Tr | -30,68% |
Biên lợi nhuận ròng | -763,79 | -144,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,20 Tr | -79,02% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,14 Tr | 15,06% |
Tổng tài sản | 9,51 Tr | 0,99% |
Tổng nợ | 6,58 Tr | 19,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -54,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -83,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,22 Tr | -30,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,34 Tr | -108,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -42,00 N | -520,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 276,00 N | 370,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,11 Tr | -73,52% |
Dòng tiền tự do | -1,61 Tr | -957,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
32