Trang chủSINTERCOM • NSE
add
Sintercom India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
69,67 ₹
Mức chênh lệch một ngày
69,67 ₹ - 73,00 ₹
Phạm vi một năm
62,99 ₹ - 153,84 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,94 T INR
Số lượng trung bình
38,79 N
Tỷ số P/E
203,54
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 258,02 Tr | 6,99% |
Chi phí hoạt động | 77,08 Tr | 15,40% |
Thu nhập ròng | 3,66 Tr | -12,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,42 | -17,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 39,41 Tr | 1,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,76 Tr | -50,05% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,66 Tr | -12,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
78