Trang chủSIPD • IDX
add
Sreeya Sewu Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
1.040,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
960,00 Rp - 1.095,00 Rp
Phạm vi một năm
655,00 Rp - 1.755,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,94 NT IDR
Số lượng trung bình
51,65 N
Tỷ số P/E
88,16
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,51 NT | 11,05% |
Chi phí hoạt động | 136,87 T | 35,99% |
Thu nhập ròng | 24,25 T | 43,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,61 | 28,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 90,18 T | 16,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 50,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 100,20 T | -80,75% |
Tổng tài sản | 2,89 NT | -7,47% |
Tổng nợ | 1,65 NT | -13,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,24 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,84 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 24,25 T | 43,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,71 T | -50,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -42,39 T | -4,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -193,26 T | -483,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -218,94 T | -601,60% |
Dòng tiền tự do | -101,46 T | -98,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
1.289