Trang chủSIQ.H • CVE
add
SIQ Mountain Industries Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,025 $
Phạm vi một năm
0,025 $ - 0,065 $
Số lượng trung bình
10,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,00 N | 0,00% |
Thu nhập ròng | -6,40 N | -25,49% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,87 N | -43,60% |
Tổng tài sản | 42,15 N | -43,43% |
Tổng nợ | 20,15 N | 34,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,99 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -29,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,40 N | -25,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,80 N | 17,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,80 N | 17,58% |
Dòng tiền tự do | 2,72 N | 162,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trụ sở chính
Trang web