Trang chủSIS • ASX
add
Simble Solutions Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0060 $
Phạm vi một năm
0,0020 $ - 0,0090 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,67 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,05 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 453,07 N | 39,45% |
Chi phí hoạt động | 801,18 N | 58,43% |
Thu nhập ròng | -524,91 N | -99,01% |
Biên lợi nhuận ròng | -115,86 | -42,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -503,07 N | -110,28% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 644,95 N | 99,88% |
Tổng tài sản | 849,40 N | 30,80% |
Tổng nợ | 1,96 Tr | 46,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,28 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -148,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 169,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -524,91 N | -99,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -161,35 N | 55,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 207,90 N | -23,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 46,06 N | 148,85% |
Dòng tiền tự do | -269,35 N | -69,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web