Trang chủSJC • KLSE
add
Seni Jaya Corporation Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,51 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,51 RM - 0,52 RM
Phạm vi một năm
0,25 RM - 0,57 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
108,91 Tr MYR
Số lượng trung bình
5,04 Tr
Tỷ số P/E
10,37
Tỷ lệ cổ tức
1,96%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,79 Tr | 19,02% |
Chi phí hoạt động | 3,31 Tr | 63,88% |
Thu nhập ròng | 5,44 Tr | -17,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,86 | -30,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,16 Tr | 3,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,76 Tr | 24,97% |
Tổng tài sản | 164,30 Tr | 27,84% |
Tổng nợ | 74,37 Tr | 51,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 89,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 213,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,44 Tr | -17,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,49 Tr | -57,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,27 Tr | 6,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,97 Tr | -3.707,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,75 Tr | -192,54% |
Dòng tiền tự do | 4,94 Tr | -9,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
64