Trang chủSLA • ASX
add
Solara Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,15 $
Mức chênh lệch một ngày
0,15 $ - 0,15 $
Phạm vi một năm
0,094 $ - 0,29 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,89 Tr AUD
Số lượng trung bình
37,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,19 Tr | 1.194,86% |
Thu nhập ròng | -2,16 Tr | -1.627,31% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,19 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,90 Tr | -27,88% |
Tổng tài sản | 4,04 Tr | -44,58% |
Tổng nợ | 487,04 N | 33,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -135,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -154,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,16 Tr | -1.627,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -271,48 N | -120,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -208,04 N | -8,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -479,52 N | -52,50% |
Dòng tiền tự do | -1,18 Tr | -337,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web