Trang chủSLE1 • FRA
add
Via Renewables 8.75 Fixed to Floating Cumulative Redeemable Perpetual Pref Shs Series A
Giá đóng cửa hôm trước
21,00 €
Mức chênh lệch một ngày
19,80 € - 21,20 €
Phạm vi một năm
19,10 € - 24,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
79,52 Tr USD
Số lượng trung bình
5,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 127,84 Tr | 22,52% |
Chi phí hoạt động | 19,45 Tr | -15,06% |
Thu nhập ròng | 6,86 Tr | -30,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,36 | -43,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 25,31 Tr | -24,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,66 Tr | -21,59% |
Tổng tài sản | 331,29 Tr | -3,96% |
Tổng nợ | 197,15 Tr | 9,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 134,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,86 Tr | -30,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,21 Tr | -307,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,17 Tr | 34,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,77 Tr | -365,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,15 Tr | -513,91% |
Dòng tiền tự do | -3,40 Tr | 84,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
162