Trang chủSLIS • IDX
add
Gaya Abadi Sempurna Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
87,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
83,00 Rp - 87,00 Rp
Phạm vi một năm
50,00 Rp - 132,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
204,46 T IDR
Số lượng trung bình
72,23 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 65,74 T | -32,76% |
Chi phí hoạt động | 6,66 T | -9,89% |
Thu nhập ròng | -13,83 T | -4.109,05% |
Biên lợi nhuận ròng | -21,03 | -6.085,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -12,18 T | -1.872,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 805,43 Tr | -66,63% |
Tổng tài sản | 406,29 T | -5,61% |
Tổng nợ | 78,99 T | -1,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 327,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,00 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,83 T | -4.109,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,78 T | -109,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,26 T | -32,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,73 T | 104,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -789,29 Tr | -175,47% |
Dòng tiền tự do | 9,01 T | -79,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
206