Trang chủSLNFF • OTCMKTS
add
Solution Financial Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,20 $
Mức chênh lệch một ngày
0,20 $ - 0,20 $
Phạm vi một năm
0,19 $ - 0,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
22,82 Tr CAD
Số lượng trung bình
7,33 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,18 Tr | 28,69% |
Chi phí hoạt động | 654,11 N | -17,98% |
Thu nhập ròng | -17,84 N | 71,94% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,56 | 78,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 271,02 N | 18,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,82 Tr | 46,62% |
Tổng tài sản | 37,41 Tr | 8,70% |
Tổng nợ | 25,30 Tr | 15,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 84,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,84 N | 71,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | -24,96 N | 99,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,04 N | -103,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,92 N | -99,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -27,08 N | -104,32% |
Dòng tiền tự do | -821,24 N | -203,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
16