Trang chủSLNH • NASDAQ
add
Soluna Holdings Inc
0,67 $
Sau giờ giao dịch:(3,33%)-0,022
0,65 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 19:42:35 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,71 $
Mức chênh lệch một ngày
0,66 $ - 0,77 $
Phạm vi một năm
0,36 $ - 5,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
110,73 Tr USD
Số lượng trung bình
2,76 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,21 Tr | 11,30% |
Chi phí hoạt động | 17,81 Tr | -53,44% |
Thu nhập ròng | -14,52 Tr | 63,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -157,67 | 67,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,74 Tr | 75,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 76,42 Tr | 874,41% |
Tổng tài sản | 187,94 Tr | 113,48% |
Tổng nợ | 75,70 Tr | 24,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 112,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 111,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -25,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -14,52 Tr | 63,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,67 Tr | -242,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,72 Tr | -150,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 47,78 Tr | 788,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 28,38 Tr | 1.718,13% |
Dòng tiền tự do | -29,45 Tr | -813,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1961
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
47