Trang chủSLS • NASDAQ
add
Sellas Life Sciences Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4,21 $
Mức chênh lệch một ngày
4,02 $ - 4,20 $
Phạm vi một năm
0,95 $ - 6,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
730,90 Tr USD
Số lượng trung bình
8,16 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 7,16 Tr | -10,76% |
Thu nhập ròng | -7,66 Tr | -13,67% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,05 | 37,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 71,79 Tr | 417,02% |
Tổng tài sản | 78,34 Tr | 303,18% |
Tổng nợ | 7,47 Tr | -25,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 70,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 179,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -27,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -30,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,66 Tr | -13,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,92 Tr | 31,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 32,39 Tr | 404.825,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,47 Tr | 484,51% |
Dòng tiền tự do | -1,56 Tr | 69,59% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
13