Trang chủSLS • TSE
add
Solaris Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
12,30 $
Mức chênh lệch một ngày
11,68 $ - 12,35 $
Phạm vi một năm
3,55 $ - 15,47 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,05 T CAD
Số lượng trung bình
488,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 7,59 Tr | -67,44% |
Thu nhập ròng | -9,34 Tr | 63,91% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,06 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,05 Tr | 69,71% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,21 Tr | -20,57% |
Tổng tài sản | 58,03 Tr | 1,45% |
Tổng nợ | 107,01 Tr | 60,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -48,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 166,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -36,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -31,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 43,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,34 Tr | 63,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,31 Tr | 62,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,36 Tr | -389,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -116,00 N | -145,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,93 Tr | 52,21% |
Dòng tiền tự do | -3,60 Tr | 73,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
84