Trang chủSLSN • NASDAQ
add
Solesence Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,08 $
Mức chênh lệch một ngày
1,06 $ - 1,14 $
Phạm vi một năm
0,78 $ - 5,63 $
Giá trị vốn hóa thị trường
79,45 Tr USD
Số lượng trung bình
31,51 N
Tỷ số P/E
94,48
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,48 Tr | -0,67% |
Chi phí hoạt động | 3,25 Tr | 8,67% |
Thu nhập ròng | 163,00 N | 129,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,31 | 129,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 411,00 N | 8.120,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 205,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,29 Tr | -8,59% |
Tổng tài sản | 50,06 Tr | 0,11% |
Tổng nợ | 32,42 Tr | -7,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 163,00 N | 129,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
98