Trang chủSLVRF • OTCMKTS
add
Silver One Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,41 $
Mức chênh lệch một ngày
0,37 $ - 0,41 $
Phạm vi một năm
0,13 $ - 0,69 $
Giá trị vốn hóa thị trường
190,43 Tr CAD
Số lượng trung bình
579,32 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 676,76 N | -43,91% |
Thu nhập ròng | -580,24 N | 55,23% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -673,74 N | 43,97% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,41 Tr | 93,30% |
Tổng tài sản | 46,06 Tr | 7,67% |
Tổng nợ | 1,45 Tr | 23,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 353,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -580,24 N | 55,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | -482,04 N | -125,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -527,42 N | 60,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 86,37 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -937,34 N | 39,55% |
Dòng tiền tự do | -591,94 N | 33,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web