Trang chủSMBK • NYSE
add
SmartFinancial Inc
39,53 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
39,53 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:02:08 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
39,33 $
Mức chênh lệch một ngày
38,70 $ - 39,76 $
Phạm vi một năm
26,31 $ - 43,91 $
Giá trị vốn hóa thị trường
675,84 Tr USD
Số lượng trung bình
74,84 N
Tỷ số P/E
13,27
Tỷ lệ cổ tức
0,81%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,18 Tr | 10,08% |
Chi phí hoạt động | 30,09 Tr | 1,57% |
Thu nhập ròng | 13,70 Tr | 42,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,86 | 29,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,81 | 42,11% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 18,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 477,62 Tr | 19,49% |
Tổng tài sản | 5,86 T | 11,09% |
Tổng nợ | 5,31 T | 10,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 552,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,70 Tr | 42,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,53 Tr | -0,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -171,45 Tr | 6,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 62,21 Tr | -82,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -92,71 Tr | -147,63% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
585