Trang chủSMBR • IDX
add
Semen Baturaja Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
228,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
216,00 Rp - 228,00 Rp
Phạm vi một năm
145,00 Rp - 354,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
2,17 NT IDR
Số lượng trung bình
7,88 Tr
Tỷ số P/E
12,59
Tỷ lệ cổ tức
1,19%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 579,60 T | -15,17% |
Chi phí hoạt động | 131,99 T | 42,38% |
Thu nhập ròng | 25,62 T | -72,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,42 | -67,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 92,83 T | -49,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 60,85 T | 103,89% |
Tổng tài sản | 4,77 NT | -2,75% |
Tổng nợ | 1,36 NT | -17,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,41 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,93 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 25,62 T | -72,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 42,66 T | 349,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,65 T | 51,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,75 T | -114,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 30,40 T | 37.428,04% |
Dòng tiền tự do | -169,80 T | -284,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
855