Trang chủSMGA • IDX
add
Sumber Mineral Global Abadi Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
83,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
81,00 Rp - 84,00 Rp
Phạm vi một năm
50,00 Rp - 155,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
735,00 T IDR
Số lượng trung bình
20,12 Tr
Tỷ số P/E
13,79
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 615,01 T | 88,96% |
Chi phí hoạt động | 18,41 T | 17,48% |
Thu nhập ròng | -2,64 T | -206,73% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,43 | -156,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 555,60 Tr | -94,53% |
Thuế suất hiệu dụng | -72,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,47 T | 1.120,93% |
Tổng tài sản | 934,95 T | 18,32% |
Tổng nợ | 544,88 T | 24,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 390,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,75 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,64 T | -206,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 41,22 T | 126,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 17,70 T | 154,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -43,57 T | -127,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,35 T | 157,75% |
Dòng tiền tự do | 80,79 T | 524,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
32