Trang chủSMIL • IDX
add
Sarana Mitra Luas Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
228,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
222,00 Rp - 228,00 Rp
Phạm vi một năm
168,00 Rp - 790,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,96 NT IDR
Số lượng trung bình
15,22 Tr
Tỷ số P/E
19,19
Tỷ lệ cổ tức
1,65%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 83,83 T | -14,51% |
Chi phí hoạt động | 10,18 T | 112,39% |
Thu nhập ròng | -11,91 T | -149,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,21 | -157,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,64 T | -71,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 145,25 T | -51,00% |
Tổng tài sản | 1,16 NT | 3,33% |
Tổng nợ | 419,39 T | 5,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 736,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,75 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,91 T | -149,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 106,52 T | 615,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -105,87 T | -5.293,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -29,21 T | -113,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -28,55 T | -115,01% |
Dòng tiền tự do | -180,59 T | -2.387,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
1.111