Trang chủSMLT • NSE
add
Sarthak Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
62,41 ₹
Mức chênh lệch một ngày
59,31 ₹ - 63,82 ₹
Phạm vi một năm
56,61 ₹ - 140,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
867,93 Tr INR
Số lượng trung bình
17,79 N
Tỷ số P/E
22,81
Tỷ lệ cổ tức
0,79%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 477,29 Tr | 8,48% |
Chi phí hoạt động | 82,96 Tr | 28,99% |
Thu nhập ròng | 12,97 Tr | 6,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,72 | -1,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,38 Tr | 15,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 38,59 Tr | -90,12% |
Tổng tài sản | 1,26 T | — |
Tổng nợ | 32,81 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,97 Tr | 6,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
147