Trang chủSMM • ASX
add
Somerset Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,016 $
Mức chênh lệch một ngày
0,016 $ - 0,019 $
Phạm vi một năm
0,0090 $ - 0,028 $
Giá trị vốn hóa thị trường
16,26 Tr AUD
Số lượng trung bình
3,91 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,40 N | — |
Chi phí hoạt động | 300,90 N | -33,97% |
Thu nhập ròng | -360,81 N | 33,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,68 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -292,04 N | 31,14% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,55 Tr | 1.451,47% |
Tổng tài sản | 13,58 Tr | 241,06% |
Tổng nợ | 6,81 Tr | 19,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,20 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -360,81 N | 33,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -426,61 N | -75,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,83 Tr | -189,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,59 Tr | 1.108,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,35 Tr | 337,04% |
Dòng tiền tự do | -1,99 Tr | -101,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
5