Trang chủSMN • ASX
add
Structural Monitoring Systems plc
Giá đóng cửa hôm trước
0,39 $
Phạm vi một năm
0,29 $ - 0,57 $
Giá trị vốn hóa thị trường
59,91 Tr AUD
Số lượng trung bình
81,70 N
Tỷ số P/E
24,90
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,26 Tr | 30,84% |
Chi phí hoạt động | 3,75 Tr | -2,23% |
Thu nhập ròng | -46,50 N | 95,97% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,56 | 96,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 873,50 N | 912,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 143,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,59 Tr | -35,20% |
Tổng tài sản | 34,03 Tr | -12,00% |
Tổng nợ | 10,62 Tr | -43,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 155,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -46,50 N | 95,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,16 Tr | 621,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -449,00 N | -21,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -492,50 N | -113,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,23 Tr | -57,80% |
Dòng tiền tự do | 532,88 N | 472,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
100